嫁祸于人
[jià huò yú rén] [嫁 祸 于 NHÂN]
chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm
嫁祸于人 đọc là jià huò yú rén, nghĩa là chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jià huò yú rén] [嫁 祸 于 NHÂN]
chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm
嫁祸于人 (jià huò yú rén) nghĩa là chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác.
Viết lần lượt từng chữ 嫁, 祸, 于, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.