XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嫌弃 đọc là xián qì, nghĩa là chê bai; ghét bỏ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

嫌弃【嫌棄】

[xián qì] [嫌 弃]

chê bai; ghét bỏ; chê

因厌恶而不愿接近或接受

她嫌弃这件衣服太旧。

tā xián qì zhè jiàn yī fu tài jiù.

Cô ấy ghét chiếc áo này vì quá cũ.

Hỏi đáp về từ 嫌弃

嫌弃 nghĩa là gì?

嫌弃 (xián qì) nghĩa là chê bai; ghét bỏ. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 嫌弃 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嫌, 弃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.