存款者
[cún kuǎn zhě] [存 款 者]
người gửi tiền; nhà đầu tư; chủ tài khoản
存款者 đọc là cún kuǎn zhě, nghĩa là người gửi tiền; nhà đầu tư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cún kuǎn zhě] [存 款 者]
người gửi tiền; nhà đầu tư; chủ tài khoản
存款者 (cún kuǎn zhě) nghĩa là người gửi tiền; nhà đầu tư.
Viết lần lượt từng chữ 存, 款, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.