学会院士
[xué huì yuàn shì] [HỌC 会 院 士]
viện sĩ; thành viên học viện
学会院士 đọc là xué huì yuàn shì, nghĩa là viện sĩ; thành viên học viện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xué huì yuàn shì] [HỌC 会 院 士]
viện sĩ; thành viên học viện
学会院士 (xué huì yuàn shì) nghĩa là viện sĩ; thành viên học viện.
Viết lần lượt từng chữ 学, 会, 院, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.