XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

安全壳 đọc là ān quán ké, nghĩa là vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 安全壳

安全壳 nghĩa là gì?

安全壳 (ān quán ké) nghĩa là vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ.

Cách viết 安全壳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 安, 全, 壳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.