安全壳
[ān quán ké] [安 全 壳]
vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ
安全壳 đọc là ān quán ké, nghĩa là vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān quán ké] [安 全 壳]
vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ
安全壳 (ān quán ké) nghĩa là vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ.
Viết lần lượt từng chữ 安, 全, 壳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.