XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

安全岛 đọc là ān quán dǎo, nghĩa là đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 安全岛

安全岛 nghĩa là gì?

安全岛 (ān quán dǎo) nghĩa là đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ.

Cách viết 安全岛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 安, 全, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.