安全岛
[ān quán dǎo] [安 全 岛]
đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ
安全岛 đọc là ān quán dǎo, nghĩa là đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān quán dǎo] [安 全 岛]
đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ
安全岛 (ān quán dǎo) nghĩa là đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ.
Viết lần lượt từng chữ 安, 全, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.