XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

安全气囊 đọc là ān quán qì náng, nghĩa là túi khí an toàn (ô tô). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 安全气囊

安全气囊 nghĩa là gì?

安全气囊 (ān quán qì náng) nghĩa là túi khí an toàn (ô tô).

Cách viết 安全气囊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 安, 全, 气, 囊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.