安全气囊
[ān quán qì náng] [安 全 气 囊]
túi khí an toàn (ô tô)
安全气囊 đọc là ān quán qì náng, nghĩa là túi khí an toàn (ô tô). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān quán qì náng] [安 全 气 囊]
túi khí an toàn (ô tô)
安全气囊 (ān quán qì náng) nghĩa là túi khí an toàn (ô tô).
Viết lần lượt từng chữ 安, 全, 气, 囊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.