安家立业
[ān jiā lì yè] [安 GIA 立 业]
gia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng (thành ngữ); an cư lạc nghiệp
安家立业 đọc là ān jiā lì yè, nghĩa là gia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng (thành ngữ); an cư lạc nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān jiā lì yè] [安 GIA 立 业]
gia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng (thành ngữ); an cư lạc nghiệp
安家立业 (ān jiā lì yè) nghĩa là gia đình ổn định, sự nghiệp vững vàng (thành ngữ); an cư lạc nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 安, 家, 立, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.