安瓿瓶
[ān bù píng] [安 瓿 瓶]
ống ampoule (từ mượn)
安瓿瓶 đọc là ān bù píng, nghĩa là ống ampoule (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān bù píng] [安 瓿 瓶]
ống ampoule (từ mượn)
安瓿瓶 (ān bù píng) nghĩa là ống ampoule (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 安, 瓿, 瓶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.