XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

定义域 đọc là dìng yì yù, nghĩa là miền xác định (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 定义域

定义域 nghĩa là gì?

定义域 (dìng yì yù) nghĩa là miền xác định (toán học).

Cách viết 定义域 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 定, 义, 域 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.