宠物门
[chǒng wù mén] [宠 物 门]
cửa thú cưng; cửa nhỏ cho thú cưng
宠物门 đọc là chǒng wù mén, nghĩa là cửa thú cưng; cửa nhỏ cho thú cưng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǒng wù mén] [宠 物 门]
cửa thú cưng; cửa nhỏ cho thú cưng
宠物门 (chǒng wù mén) nghĩa là cửa thú cưng; cửa nhỏ cho thú cưng.
Viết lần lượt từng chữ 宠, 物, 门 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.