审判者
[shěn pàn zhě] [审 判 者]
thẩm phán
审判者 đọc là shěn pàn zhě, nghĩa là thẩm phán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shěn pàn zhě] [审 判 者]
thẩm phán
审判者 (shěn pàn zhě) nghĩa là thẩm phán.
Viết lần lượt từng chữ 审, 判, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.