客梯 đọc là kè tī, nghĩa là thang máy chở khách; thang nâng chở khách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 客梯
客梯 nghĩa là gì?
客梯 (kè tī) nghĩa là thang máy chở khách; thang nâng chở khách.
Cách viết 客梯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 客, 梯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.