家乡菜
[jiā xiāng cài] [GIA 乡 菜]
món ăn địa phương; ẩm thực địa phương
家乡菜 đọc là jiā xiāng cài, nghĩa là món ăn địa phương; ẩm thực địa phương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā xiāng cài] [GIA 乡 菜]
món ăn địa phương; ẩm thực địa phương
家乡菜 (jiā xiāng cài) nghĩa là món ăn địa phương; ẩm thực địa phương.
Viết lần lượt từng chữ 家, 乡, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.