家乡话 đọc là jiā xiāng huà, nghĩa là tiếng mẹ đẻ; tiếng địa phương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 家乡话
家乡话 nghĩa là gì?
家乡话 (jiā xiāng huà) nghĩa là tiếng mẹ đẻ; tiếng địa phương.
Cách viết 家乡话 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 家, 乡, 话 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.