容积效率
[róng jī xiào lǜ] [容 积 效 率]
hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ)
容积效率 đọc là róng jī xiào lǜ, nghĩa là hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[róng jī xiào lǜ] [容 积 效 率]
hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ)
容积效率 (róng jī xiào lǜ) nghĩa là hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ).
Viết lần lượt từng chữ 容, 积, 效, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.