XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

密帐 đọc là mì zhàng, nghĩa là tài khoản bí mật (ví dụ: tài khoản ngân hàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 密帐

密帐 nghĩa là gì?

密帐 (mì zhàng) nghĩa là tài khoản bí mật (ví dụ: tài khoản ngân hàng).

Cách viết 密帐 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 密, 帐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.