寡头垄断
[guǎ tóu lǒng duàn] [寡 头 垄 断]
độc quyền nhóm
寡头垄断 đọc là guǎ tóu lǒng duàn, nghĩa là độc quyền nhóm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎ tóu lǒng duàn] [寡 头 垄 断]
độc quyền nhóm
寡头垄断 (guǎ tóu lǒng duàn) nghĩa là độc quyền nhóm.
Viết lần lượt từng chữ 寡, 头, 垄, 断 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.