寤寐以求
[wù mèi yǐ qiú] [寤 寐 以 求]
khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt
寤寐以求 đọc là wù mèi yǐ qiú, nghĩa là khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wù mèi yǐ qiú] [寤 寐 以 求]
khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt
寤寐以求 (wù mèi yǐ qiú) nghĩa là khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt.
Viết lần lượt từng chữ 寤, 寐, 以, 求 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.