对苯醌
[duì běn kūn] [对 苯 醌]
1,4-benzoquinone (hóa học); para-benzoquinone
对苯醌 đọc là duì běn kūn, nghĩa là 1,4-benzoquinone (hóa học); para-benzoquinone. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duì běn kūn] [对 苯 醌]
1,4-benzoquinone (hóa học); para-benzoquinone
对苯醌 (duì běn kūn) nghĩa là 1,4-benzoquinone (hóa học); para-benzoquinone.
Viết lần lượt từng chữ 对, 苯, 醌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.