小儿麻痹病毒
[xiǎo ér má bì bìng dú] [TIỂU 儿 麻 痹 病 毒]
virus bại liệt
小儿麻痹病毒 đọc là xiǎo ér má bì bìng dú, nghĩa là virus bại liệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo ér má bì bìng dú] [TIỂU 儿 麻 痹 病 毒]
virus bại liệt
小儿麻痹病毒 (xiǎo ér má bì bìng dú) nghĩa là virus bại liệt.
Viết lần lượt từng chữ 小, 儿, 麻, 痹, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.