小抄儿
[xiǎo chāo r] [TIỂU 抄 儿]
biến thể er hoá của 小抄 (xiǎo chāo)
小抄儿 đọc là xiǎo chāo r, nghĩa là biến thể er hoá của 小抄 (xiǎo chāo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo chāo r] [TIỂU 抄 儿]
biến thể er hoá của 小抄 (xiǎo chāo)
小抄儿 (xiǎo chāo r) nghĩa là biến thể er hoá của 小抄 (xiǎo chāo).
Viết lần lượt từng chữ 小, 抄, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.