小括号
[xiǎo kuò hào] [TIỂU 括 号]
dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn ( ) (toán học)
小括号 đọc là xiǎo kuò hào, nghĩa là dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn ( ) (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo kuò hào] [TIỂU 括 号]
dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn ( ) (toán học)
小括号 (xiǎo kuò hào) nghĩa là dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn ( ) (toán học).
Viết lần lượt từng chữ 小, 括, 号 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.