小菜儿
[xiǎo cài r] [TIỂU 菜 儿]
biến thể er hoá của 小菜 (xiǎo cài)
小菜儿 đọc là xiǎo cài r, nghĩa là biến thể er hoá của 小菜 (xiǎo cài). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎo cài r] [TIỂU 菜 儿]
biến thể er hoá của 小菜 (xiǎo cài)
小菜儿 (xiǎo cài r) nghĩa là biến thể er hoá của 小菜 (xiǎo cài).
Viết lần lượt từng chữ 小, 菜, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.