尖利
[jiān lì] [尖 利]
sắc bén; nhạy; bén
尖利 đọc là jiān lì, nghĩa là sắc bén; nhạy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
尖利 (jiān lì) nghĩa là sắc bén; nhạy.
Viết lần lượt từng chữ 尖, 利 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.