就业服务
[jiù yè fú wù] [就 业 服 务]
dịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm; hỗ trợ người tìm việc
就业服务 đọc là jiù yè fú wù, nghĩa là dịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiù yè fú wù] [就 业 服 务]
dịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm; hỗ trợ người tìm việc
就业服务 (jiù yè fú wù) nghĩa là dịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm.
Viết lần lượt từng chữ 就, 业, 服, 务 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.