局外中立
[jú wài zhōng lì] [局 外 TRUNG 立]
chủ nghĩa trung lập
局外中立 đọc là jú wài zhōng lì, nghĩa là chủ nghĩa trung lập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jú wài zhōng lì] [局 外 TRUNG 立]
chủ nghĩa trung lập
局外中立 (jú wài zhōng lì) nghĩa là chủ nghĩa trung lập.
Viết lần lượt từng chữ 局, 外, 中, 立 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.