局部连结网络
[jú bù lián jié wǎng luò] [局 部 连 结 网 络]
mạng kết nối cục bộ
局部连结网络 đọc là jú bù lián jié wǎng luò, nghĩa là mạng kết nối cục bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jú bù lián jié wǎng luò] [局 部 连 结 网 络]
mạng kết nối cục bộ
局部连结网络 (jú bù lián jié wǎng luò) nghĩa là mạng kết nối cục bộ.
Viết lần lượt từng chữ 局, 部, 连, 结, 网, 络 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.