展缓
[zhǎn huǎn] [展 缓]
hoãn lại; kéo dài
展缓 đọc là zhǎn huǎn, nghĩa là hoãn lại; kéo dài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
展缓 (zhǎn huǎn) nghĩa là hoãn lại; kéo dài.
Viết lần lượt từng chữ 展, 缓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.