岁月如流
[suì yuè rú liú] [岁 NGUYỆT 如 流]
sự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian
岁月如流 đọc là suì yuè rú liú, nghĩa là sự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suì yuè rú liú] [岁 NGUYỆT 如 流]
sự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian
岁月如流 (suì yuè rú liú) nghĩa là sự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian.
Viết lần lượt từng chữ 岁, 月, 如, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.