工人阶级
[gōng rén jiē jí] [工 NHÂN 阶 级]
giai cấp công nhân
工人阶级 đọc là gōng rén jiē jí, nghĩa là giai cấp công nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng rén jiē jí] [工 NHÂN 阶 级]
giai cấp công nhân
工人阶级 (gōng rén jiē jí) nghĩa là giai cấp công nhân.
Viết lần lượt từng chữ 工, 人, 阶, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.