工农业
[gōng nóng yè] [工 农 业]
công nghiệp và nông nghiệp
工农业 đọc là gōng nóng yè, nghĩa là công nghiệp và nông nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng nóng yè] [工 农 业]
công nghiệp và nông nghiệp
工农业 (gōng nóng yè) nghĩa là công nghiệp và nông nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 工, 农, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.