巨型
[jù xíng] [巨 型]
khổng lồ; to lớn
体积或规模格外巨大的。
港口停泊着一艘运载集装箱的巨型货轮。
gǎng kǒu tíng bó zhe yì sōu yùn zài jí zhuāng xiāng de jù xíng huò lún.Một chiếc tàu chở hàng khổng lồ vận chuyển container đang neo đậu tại cảng.
巨型 đọc là jù xíng, nghĩa là khổng lồ; to lớn. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jù xíng] [巨 型]
khổng lồ; to lớn
体积或规模格外巨大的。
港口停泊着一艘运载集装箱的巨型货轮。
gǎng kǒu tíng bó zhe yì sōu yùn zài jí zhuāng xiāng de jù xíng huò lún.Một chiếc tàu chở hàng khổng lồ vận chuyển container đang neo đậu tại cảng.
巨型 (jù xíng) nghĩa là khổng lồ; to lớn. Đây là từ thuộc HSK 8.
Viết lần lượt từng chữ 巨, 型 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.