差役
[chāi yì] [差 役]
lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến
差役 đọc là chāi yì, nghĩa là lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chāi yì] [差 役]
lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến
差役 (chāi yì) nghĩa là lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch); quan sai của nha môn phong kiến.
Viết lần lượt từng chữ 差, 役 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.