巴里坤哈萨克自治县
[bā lǐ kūn hā sà kè zì zhì xiàn] [巴 里 坤 哈 萨 克 自 治 县]
huyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami 哈密市 (hā mì shì), Tân Cương
巴里坤哈萨克自治县 đọc là bā lǐ kūn hā sà kè zì zhì xiàn, nghĩa là huyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami 哈密市 (hā mì shì), Tân Cương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā lǐ kūn hā sà kè zì zhì xiàn] [巴 里 坤 哈 萨 克 自 治 县]
huyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami 哈密市 (hā mì shì), Tân Cương
巴里坤哈萨克自治县 (bā lǐ kūn hā sà kè zì zhì xiàn) nghĩa là huyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami 哈密市 (hā mì shì), Tân Cương.
Viết lần lượt từng chữ 巴, 里, 坤, 哈, 萨, 克, 自, 治, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.