市场划分
[shì chǎng huà fēn] [市 场 划 分]
phân khúc thị trường
公司将市场划分为三个区域。
gōng sī jiāng shì chǎng huà fēn wéi sān gè qū yù.Công ty phân chia thị trường thành ba khu vực.
市场划分 đọc là shì chǎng huà fēn, nghĩa là phân khúc thị trường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì chǎng huà fēn] [市 场 划 分]
phân khúc thị trường
公司将市场划分为三个区域。
gōng sī jiāng shì chǎng huà fēn wéi sān gè qū yù.Công ty phân chia thị trường thành ba khu vực.
市场划分 (shì chǎng huà fēn) nghĩa là phân khúc thị trường.
Viết lần lượt từng chữ 市, 场, 划, 分 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.