XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

市政厅 đọc là shì zhèng tīng, nghĩa là tòa thị chính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

市政厅

[shì zhèng tīng] [市 政 厅]

tòa thị chính

他下周将正式前往市政厅上任。

tā xià zhōu jiāng zhèng shì qián wǎng shì zhèng tīng shàng rèn.

Tuần tới ông ấy sẽ chính thức tới tòa thị chính nhậm chức.

Hỏi đáp về từ 市政厅

市政厅 nghĩa là gì?

市政厅 (shì zhèng tīng) nghĩa là tòa thị chính.

Cách viết 市政厅 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 市, 政, 厅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.