带路人
[dài lù rén] [带 路 NHÂN]
người dẫn đường; (ví) người hướng dẫn
带路人 đọc là dài lù rén, nghĩa là người dẫn đường; (ví) người hướng dẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dài lù rén] [带 路 NHÂN]
người dẫn đường; (ví) người hướng dẫn
带路人 (dài lù rén) nghĩa là người dẫn đường; (ví) người hướng dẫn.
Viết lần lượt từng chữ 带, 路, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.