干呕
[gān ǒu] [干 呕]
nôn khan
干呕 đọc là gān ǒu, nghĩa là nôn khan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
干呕 (gān ǒu) nghĩa là nôn khan.
Viết lần lượt từng chữ 干, 呕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.