XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

干呕 đọc là gān ǒu, nghĩa là nôn khan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 干呕

干呕 nghĩa là gì?

干呕 (gān ǒu) nghĩa là nôn khan.

Cách viết 干呕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 干, 呕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.