干姜 đọc là gān jiāng, nghĩa là gừng khô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 干姜
干姜 nghĩa là gì?
干姜 (gān jiāng) nghĩa là gừng khô.
Cách viết 干姜 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 干, 姜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.