XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

干手机 đọc là gān shǒu jī, nghĩa là máy sấy tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 干手机

干手机 nghĩa là gì?

干手机 (gān shǒu jī) nghĩa là máy sấy tay.

Cách viết 干手机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 干, 手, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.