烘手器 đọc là hōng shǒu qì, nghĩa là máy sấy tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 烘手器
烘手器 nghĩa là gì?
烘手器 (hōng shǒu qì) nghĩa là máy sấy tay.
Cách viết 烘手器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 烘, 手, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.