干煸土豆丝
[gān biān tǔ dòu sī] [干 煸 土 豆 丝]
món khoai tây xào khô (món Trung Quốc)
干煸土豆丝 đọc là gān biān tǔ dòu sī, nghĩa là món khoai tây xào khô (món Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gān biān tǔ dòu sī] [干 煸 土 豆 丝]
món khoai tây xào khô (món Trung Quốc)
干煸土豆丝 (gān biān tǔ dòu sī) nghĩa là món khoai tây xào khô (món Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 干, 煸, 土, 豆, 丝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.