XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

干燥剂 đọc là gān zào jì, nghĩa là chất hút ẩm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 干燥剂

干燥剂 nghĩa là gì?

干燥剂 (gān zào jì) nghĩa là chất hút ẩm.

Cách viết 干燥剂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 干, 燥, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.