XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

平底锅 đọc là píng dǐ guō, nghĩa là chảo rán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

平底锅

[píng dǐ guō] [平 底 锅]

chảo rán

平底锅里的牛排煎得滋滋作响。

píng dǐ guō lǐ de niú pái jiān de zī zī zuò xiǎng.

Miếng bít tết trong chảo chiên phát ra tiếng xèo xèo.

Hỏi đáp về từ 平底锅

平底锅 nghĩa là gì?

平底锅 (píng dǐ guō) nghĩa là chảo rán.

Cách viết 平底锅 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 平, 底, 锅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.