广域网路
[guǎng yù wǎng lù] [广 域 网 路]
mạng diện rộng; WAN
广域网路 đọc là guǎng yù wǎng lù, nghĩa là mạng diện rộng; WAN. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎng yù wǎng lù] [广 域 网 路]
mạng diện rộng; WAN
广域网路 (guǎng yù wǎng lù) nghĩa là mạng diện rộng; WAN.
Viết lần lượt từng chữ 广, 域, 网, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.