延搁
[yán gē] [延 搁]
trì hoãn; chần chừ
延搁 đọc là yán gē, nghĩa là trì hoãn; chần chừ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
延搁 (yán gē) nghĩa là trì hoãn; chần chừ.
Viết lần lượt từng chữ 延, 搁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.