XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

延期付款 đọc là yán qī fù kuǎn, nghĩa là trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 延期付款

延期付款 nghĩa là gì?

延期付款 (yán qī fù kuǎn) nghĩa là trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn.

Cách viết 延期付款 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 延, 期, 付, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.