延期付款
[yán qī fù kuǎn] [延 期 付 款]
trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn
延期付款 đọc là yán qī fù kuǎn, nghĩa là trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yán qī fù kuǎn] [延 期 付 款]
trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn
延期付款 (yán qī fù kuǎn) nghĩa là trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn.
Viết lần lượt từng chữ 延, 期, 付, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.