开创性
[kāi chuàng xìng] [开 创 性]
có tính sáng tạo
开创性 đọc là kāi chuàng xìng, nghĩa là có tính sáng tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi chuàng xìng] [开 创 性]
có tính sáng tạo
开创性 (kāi chuàng xìng) nghĩa là có tính sáng tạo.
Viết lần lượt từng chữ 开, 创, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.