开发环境
[kāi fā huán jìng] [开 发 环 境]
môi trường phát triển (máy tính)
开发环境 đọc là kāi fā huán jìng, nghĩa là môi trường phát triển (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi fā huán jìng] [开 发 环 境]
môi trường phát triển (máy tính)
开发环境 (kāi fā huán jìng) nghĩa là môi trường phát triển (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 开, 发, 环, 境 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.